Từ điển Anh–Việt

112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annalistic

/,ænə'listik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annalistic

/,ænə'listik/

tính từ

  • (thuộc) nhà chép sử biên niên
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to annals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...