Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annals

/'ænlz/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annals

/'ænlz/

danh từ số nhiều

  • (sử học) biên niên
Định nghĩa tiếng Anh

n. reports of the work of a society or learned body etc n. a chronological account of events in successive years

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...