Từ điển Anh–Việt

112,345 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annihilationist

/ə,naiə'leiʃənist/

danh từ

  • người theo thuyết tịch diệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who believes that eternal punishment consists\n in annihilation or extinction of being; a destructionist.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...