Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annihilator

/ə'naiəleitə/

danh từ

  • người tiêu diệt, người tiêu huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a total destroyer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...