Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

announced it yesterday /əˈnaʊnst ɪt ˈjɛstərˌdeɪ/

cụm từ

  • thông báo điều gì đó vào ngày hôm qua
    • announced it yesterday: đã thông báo điều đó vào hôm qua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...