Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #7512

announcer

/ə'naunsə/

danh từ

  • người loan báo, người báo tin
  • người đọc bản giới thiệu tin tức cho người đọc chương trình (ở đài phát thanh)
Biến thể từ announcers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who proclaims a message publicly\nn. reads news, commercials on radio or television

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...