Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annoyingly

/ә'nɒiiŋli/ phổ biến #26581
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annoyingly

//

  • xem annoying
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an annoying manner or to an annoying degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...