annual limit
Nghĩa thường dùng
“The plan has no annual limit on essential benefits.”Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The plan has no annual limit on essential benefits.”Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.
Đang tải...