Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annual limit

/ˈæn.ju.əl ˈlɪm.ɪt/

Nghĩa thường dùng

giới hạn chi trả hàng năm danh từ

“The plan has no annual limit on essential benefits.”Gói bảo hiểm không có giới hạn chi trả hàng năm cho các quyền lợi thiết yếu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...