Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annual report

/ˈæn.ju.əl rɪˈpɔːrt/

Đang hiển thị mục gốc annual report cho “annual reports”.

Nghĩa thường dùng

báo cáo thường niên cụm từ

“The annual report highlighted strong earnings growth.”Báo cáo thường niên nêu bật tăng trưởng lợi nhuận mạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...