Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annular

/'ænjulə/ phổ biến #29118
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annular

/'ænjulə/

tính từ

  • hình vòng, hình khuyên
    • annular eclipse of moon: nguyệt thực hình khuyên
    • annular ligament: (giải phẫu) dây chằng vòng
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped like a ring

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...