Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29118

annular

/'ænjulə/

tính từ

  • hình vòng, hình khuyên
    • annular eclipse of moon: nguyệt thực hình khuyên
    • annular ligament: (giải phẫu) dây chằng vòng
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaped like a ring

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...