Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annulation

/,ænju'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annulation

/,ænju'leiʃn/

danh từ

  • sự kết thành vòng
  • vòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A circular or ringlike formation; a ring or belt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...