Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annulation

/,ænju'leiʃn/

danh từ

  • sự kết thành vòng
  • vòng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A circular or ringlike formation; a ring or belt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...