Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annulet

/'ænjulet/

danh từ

  • vòng nhỏ
  • (kiến trúc) đường viền nhỏ quanh cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. (heraldry) a charge in the shape of a circle\nn. molding in the form of a ring; at top of a column\nn. a small ring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...