annulet
/'ænjulet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annulet
/'ænjulet/
danh từ
- vòng nhỏ
- (kiến trúc) đường viền nhỏ quanh cột
Định nghĩa tiếng Anh
n. (heraldry) a charge in the shape of a circle n. molding in the form of a ring; at top of a column n. a small ring