Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annulet

/'ænjulet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annulet

/'ænjulet/

danh từ

  • vòng nhỏ
  • (kiến trúc) đường viền nhỏ quanh cột
Định nghĩa tiếng Anh

n. (heraldry) a charge in the shape of a circle n. molding in the form of a ring; at top of a column n. a small ring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...