Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annullable

/ə'nʌləbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annullable

/ə'nʌləbl/

tính từ

  • có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be Annulled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...