Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annullable

/ə'nʌləbl/

tính từ

  • có thể bỏ được, có thể bãi bỏ được, có thể thủ tiêu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be Annulled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...