annuloid
/'ænjulɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annuloid
/'ænjulɔid/
tính từ
- dạng vòng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Annuloida.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the Annuloida.
Đang tải...