Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

annuloid

/'ænjulɔid/

tính từ

  • dạng vòng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Annuloida.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...