Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36877

annulus

//

* danh từ
  • số nhiều annuli hay annuluses
  • (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất)
  • ngón nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Fungi) a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...