Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

annulus

/'ænjulәs/ phổ biến #36877
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

annulus

//

* danh từ
  • số nhiều annuli hay annuluses
  • (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất)
  • ngón nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Fungi) a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...