annulus
/'ænjulәs/ phổ biến #36877
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
annulus
//
* danh từ- số nhiều annuli hay annuluses
- (sinh học) vòng; vòng nẻ; vòng tuổi (vảy cá); đốt (giun đất)
- ngón nhẫn
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Fungi) a remnant of the partial veil that in mature mushrooms surrounds the stem like a collar