anodal
/'ænoudəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anodal
/'ænoudəl/
tính từ
- (vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương
Định nghĩa tiếng Anh
a of or at or relating to an anode
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or at or relating to an anode
Đang tải...