Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anode ray

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anode ray

//

  • (Tech) tia dương cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...