Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anodic

/æ'nɔdik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anodic

/æ'nɔdik/

tính từ

  • (vật lý) (thuộc) anôt, (thuộc) cực dương
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or at or relating to an anode

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...