Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43490

anointment

/ə'nɔintmənt/

danh từ

  • sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi dầu
  • lễ xức dầu thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of applying oil or an oily liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...