Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anointment

/ə'nɔintmənt/ phổ biến #43490
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anointment

/ə'nɔintmənt/

danh từ

  • sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi dầu
  • lễ xức dầu thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of applying oil or an oily liquid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...