Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anomalously

/ə'namələsli/ phổ biến #39404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anomalously

//

* phó từ
  • bất bình thường, dị thường
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an anomalous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...