Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #7498

anonymity

/,ænə'nimiti/

danh từ

  • tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh
    • to retain one's anonymity: giấu tên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being anonymous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...