Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anonymous source

/əˈnɒnɪməs sɔːrs/

Nghĩa thường dùng

nguồn ẩn danh danh từ

“Anonymous sources need verification.”Nguồn ẩn danh cần xác minh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...