anonymously
phổ biến #14502
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anonymously
//
* phó từ- ẩn danh, nặc danh
Định nghĩa tiếng Anh
r. without giving a name
Từ điển Anh–Việt
112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. without giving a name
Đang tải...