Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14502

anonymously

//

* phó từ
  • ẩn danh, nặc danh
Định nghĩa tiếng Anh

r. without giving a name

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...