Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anonymousness

/ə'nɔniməsnis/

danh từ

  • sự giấu tên; sự nặc danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being anonymous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...