Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anonymousness

/ə'nɔniməsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anonymousness

/ə'nɔniməsnis/

danh từ

  • sự giấu tên; sự nặc danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being anonymous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...