Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anorexia

/,ænou'reksi/ GRECollins ★ phổ biến #16765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anorexia

/,ænou'reksi/

danh từ

  • (y học) chứng biếng ăn, chứng chán ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a prolonged disorder of eating due to loss of appetite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...