Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anorexy

/,ænou'reksi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anorexy

/,ænou'reksi/

danh từ

  • (y học) chứng biếng ăn, chứng chán ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Want of appetite, without a loathing of food.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...