Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anorganic

/,ænɔ:'gænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anorganic

/,ænɔ:'gænik/

tính từ

  • (hoá học) vô cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...