Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anorganic

/,ænɔ:'gænik/

tính từ

  • (hoá học) vô cơ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...