Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

another point worth mentioning

Nghĩa thường dùng

một điểm khác đáng đề cập cụm từ

“Another point worth mentioning is the impact of technology on society.”Một điểm khác đáng đề cập là ảnh hưởng của công nghệ đến xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...