anoxaemia
/,ænɔk'si:miə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anoxaemia
/,ænɔk'si:miə/
danh từ
- (y học) sự thiếu oxy huyết
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...