Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anoxic

/æ'nɔksik/ phổ biến #36174
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anoxic

//

  • xem anoxia
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or marked by a severe deficiency of oxygen in tissues or organs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...