Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anserine

/'ænsərain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anserine

/'ænsərain/

tính từ

  • (thuộc) loài ngỗng, như loài ngỗng
  • ngu si, đần độn, ngớ ngẩn
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or resembling a goose s. having or revealing stupidity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...