Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

answer back

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

answer back

//

  • (Tech) hồi đáp, báo nhận, trả lời lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...