answerphone
//
* danh từ- máy tự động trả lời các cú điện thoại và ghi lại mọi thông báo của người gọi; máy tự động trả lời điện thoại (Mỹ)
Biến thể từ
answerphones số nhiều
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...