Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antacid

/'ænt'æsid/ phổ biến #26085
Biến thể từ antacids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antacid

/'ænt'æsid/

tính từ

  • (y học) làm giảm độ axit, chống axit
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent that counteracts or neutralizes acidity (especially in the stomach) s. acting to neutralize acid (especially in the stomach)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...