Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antalgic

/æn'tældʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antalgic

/æn'tældʤik/

tính từ

  • (y học) chống đau
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alleviating pain. n. A medicine to alleviate pain; an anodyne.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...