Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antalkaline

/'ænt'ælkəlain/

tính từ

  • (hoá học) làm giảm độ kiềm, chống kiềm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Anything that neutralizes, or that counteracts an\n alkaline tendency in the system.\na. Of power to counteract alkalies.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...