Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antapex

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antapex

//

* danh từ
  • đỉnh ngược
Định nghĩa tiếng Anh

n. the point opposite in direction from the solar apex; the point the solar system is moving away from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...