Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antaphrodisiac

/,æntæfrou'diziæk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antaphrodisiac

/,æntæfrou'diziæk/

tính từ

  • chế ngự tình dục

danh từ

  • (y học) thuốc chế dục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of blunting the venereal appetite. n. Anything that quells the venereal appetite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...