Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antarthritic

/,æntɑ:'θritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antarthritic

/,æntɑ:'θritik/

tính từ

  • (y học) chữa bệnh viêm khớp

danh từ

  • (y học) thuốc viêm khớp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Counteracting or alleviating gout. n. A remedy against gout.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...