Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antasthmatic

/,æntæs'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antasthmatic

/,æntæs'mætik/

tính từ

  • (y học) chữa bệnh suyễn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Opposing, or fitted to relieve, asthma. n. A remedy for asthma.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...