Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ante-room

/'æntirum/

danh từ

  • phòng trước, phòng ngoài
  • (quân sự) phòng khách (ở nơi ăn cơm của sĩ quan)
Biến thể từ ante-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...