Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antechoir

/'æntikwaiә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antechoir

//

* danh từ
  • bộ phận trước chỗ đồng ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...