Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antecubital

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antecubital

//

* tính từ
  • trước khủyu; trước gân trụ (cánh)
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to the region of the arm in front of the elbow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...