Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antemundane

/'ænti'mʌndein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antemundane

/'ænti'mʌndein/

tính từ

  • trước lúc khai thiên lập địa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Being or occurring before the creation of the world.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...