Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antenna impedance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antenna impedance

//

  • (Tech) trở kháng ăngten
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...