antennal
/æn'tenəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antennal
/æn'tenəri/
tính từ
- (thuộc) râu (của sâu bọ)
- radiô (thuộc) anten
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to antennae
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to antennae
Đang tải...