Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antepenultimate

/'æntipi'nʌlt/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) thứ ba kể từ dưới lên (âm tiết)

danh từ

  • âm tiết thứ ba kể từ dưới lên
Định nghĩa tiếng Anh

n the 3rd syllable of a word counting back from the end\ns third from last

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...