Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

anteprandial

/'ænti'prændjəl/

tính từ

  • trước bữa ăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Preceding dinner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...