Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anteriorly

/æn'tiri:əli/ phổ biến #35776
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anteriorly

//

  • xem anterior
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an anterior direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...