Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45032

anteroposterior

//

* tính từ
  • trước sau; xếp dọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...