anteroposterior
phổ biến #45032
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
anteroposterior
//
* tính từ- trước sau; xếp dọc
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...